sash cord
Định nghĩa
Danh từ: - Dây kéo cửa sổ: "sash cord" là một sợi dây chắc chắn, thường được làm từ vải bện hoặc nylon, dùng để kết nối một quả nặng (sash weight) với khung cửa sổ trượt (sliding sash). Dây này giúp cửa sổ có thể nâng lên hạ xuống một cách dễ dàng và cân bằng.
Ví dụ sử dụng
- (Dây kéo cửa sổ cũ bị đứt, khiến cửa sổ đóng sầm lại.)
- (Anh ấy đã thay dây kéo cửa sổ bị hỏng bằng một cái mới để sửa cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to replace a sash cord": thay dây kéo cửa sổ.
- Before painting the window, you need to replace the sash cord. (Trước khi sơn cửa sổ, bạn cần thay dây kéo cửa sổ.)
- "sash cord pulley": ròng rọc dây kéo cửa sổ (bộ phận dẫn hướng dây).
- The sash cord pulley was rusted and needed oiling. (Ròng rọc dây kéo cửa sổ bị gỉ và cần được tra dầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Sash weight (n): quả nặng cửa sổ (vật nặng bằng chì hoặc gang gắn với dây kéo để giữ cửa sổ ở vị trí cố định).
- The sash weight fell off when the cord broke. (Quả nặng cửa sổ rơi ra khi dây bị đứt.)
- Sash window (n): cửa sổ trượt (loại cửa sổ có khung trượt lên xuống nhờ dây kéo).
- Victorian houses often have sash windows. (Nhà thời Victoria thường có cửa sổ trượt.)
Từ đồng nghĩa
- Window cord: dây cửa sổ (cách gọi thông dụng hơn, nhưng ít kỹ thuật hơn).
- Sash line: dây kéo cửa sổ (thuật ngữ đồng nghĩa, thường dùng trong xây dựng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To pull on the sash cord: kéo dây cửa sổ.
- She pulled on the sash cord to open the window. (Cô ấy kéo dây cửa sổ để mở cửa.)
- To tighten the sash cord: siết chặt dây cửa sổ.
- You need to tighten the sash cord so the window stays up. (Bạn cần siết chặt dây cửa sổ để cửa sổ giữ nguyên vị trí mở.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "sash cord", nhưng trong ngữ cảnh sửa chữa nhà cửa, có thể gặp: - "A weak link in the chain": mắt xích yếu (ẩn dụ cho dây kéo dễ đứt). - The old sash cord was the weak link in the window mechanism. (Dây kéo cửa sổ cũ là mắt xích yếu trong cơ chế cửa sổ.)